Kiểm tra trình độ ngôn ngữ của bạn
Làm một bài ngắn 5–15 phút. Biết ngay trình độ kèm nhận xét bằng tiếng Việt. Không phán xét — chỉ phản hồi.
Dành cho cộng đồng · Miễn phí
Làm một bài ngắn 5–15 phút. Biết ngay trình độ kèm nhận xét bằng tiếng Việt. Không phán xét — chỉ phản hồi.
Dành cho cộng đồng · Miễn phí
Đây là bài kiểm tra trình độ nói tiếng Anh: bạn trả lời bằng giọng nói thật, không phải chọn đáp án trắc nghiệm. Kết quả là một cấp độ ước lượng trên thang CEFR từ A1 đến C2, kèm nhận xét chi tiết viết bằng tiếng Việt về phát âm, ngữ pháp, từ vựng và cách bạn triển khai ý.
Bài kiểm tra do VieSpeak xây dựng và mở miễn phí cho cộng đồng người học Việt Nam. Mục đích của nó không phải cấp cho bạn một tấm chứng chỉ, mà trả lời đúng một câu hỏi: hiện tại bạn đang ở đâu, và nên luyện gì tiếp theo. Rất nhiều người học tiếng Anh nhiều năm vẫn không biết mình ở mức nào, nên hoặc chọn tài liệu quá dễ và giậm chân tại chỗ, hoặc lao vào tài liệu quá khó rồi bỏ cuộc sau hai tuần.
CEFR (Common European Framework of Reference for Languages — Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu) là cách mô tả năng lực ngôn ngữ được dùng phổ biến nhất trên thế giới. Điểm khác biệt quan trọng: CEFR không cho bạn một con số, mà mô tả bạn làm được gì bằng ngôn ngữ đó. Sáu cấp độ được chia thành ba nhóm — cơ bản (A1, A2), độc lập (B1, B2) và thành thạo (C1, C2).
| Cấp độ | Tên gọi | Ở cấp này bạn làm được gì |
|---|---|---|
| A1 | Mới bắt đầu | Chào hỏi, giới thiệu bản thân và hỏi đáp vài thông tin cá nhân đơn giản, khi người đối diện nói chậm và rõ. |
| A2 | Sơ cấp | Trao đổi được những việc quen thuộc — gia đình, mua sắm, công việc hằng ngày — bằng câu ngắn và trực tiếp. |
| B1 | Trung cấp | Tự xoay xở trong hầu hết tình huống khi đi lại, kể lại một trải nghiệm, giải thích ngắn gọn lý do và dự định của mình. |
| B2 | Trung cấp trên | Thảo luận tương đối trôi chảy với người bản ngữ về nhiều chủ đề và trình bày quan điểm có lập luận. Đây là mốc mà phần lớn môi trường làm việc bằng tiếng Anh yêu cầu. |
| C1 | Cao cấp | Diễn đạt linh hoạt, gần như không phải dừng lại tìm từ; dùng được tiếng Anh cho công việc chuyên môn và học thuật. |
| C2 | Thành thạo | Hiểu gần như mọi thứ nghe và đọc được, tóm tắt lại mạch lạc, và diễn đạt được sắc thái tinh tế trong tình huống phức tạp. |
Phần lớn người Việt học hết chương trình phổ thông nằm đâu đó quanh A2–B1 khi nói, kể cả khi kỹ năng đọc đã tốt hơn nhiều. Chênh lệch giữa kỹ năng đọc và kỹ năng nói là chuyện rất bình thường, và đó cũng là lý do bài kiểm tra này chỉ đo kỹ năng nói thay vì gộp bốn kỹ năng thành một con số duy nhất.
Mỗi câu trả lời bằng giọng nói của bạn được chấm trên hai nhóm tiêu chí, và kết quả cuối cùng hiển thị điểm mạnh — điểm yếu theo từng tiêu chí chứ không chỉ một cấp độ chung:
Các câu hỏi rơi vào sáu dạng, đi từ dễ đến khó: khởi động (một câu hỏi đời thường để bạn quen với micro), phát âm từ, đọc to một đoạn ngắn, miêu tả tranh, nêu ý kiến về một chủ đề, và thảo luận cân nhắc nhiều quan điểm. Hai dạng cuối chỉ xuất hiện khi ước lượng trình độ của bạn đã đủ cao — người mới bắt đầu sẽ không bị ném vào một câu hỏi tranh luận mà họ không thể trả lời, vì một phút im lặng chẳng cho hệ thống thêm thông tin nào mà lại khiến người học nản.
| Độ dài | Số câu | Giới hạn thời gian | Hợp với ai |
|---|---|---|---|
| Thích ứng | Tự điều chỉnh | 30 phút | Mặc định. Câu hỏi khó dần hoặc dễ đi theo câu trả lời của bạn, và bài dừng ngay khi đã đủ chắc chắn — ngắn hơn bài cố định mà vẫn cùng độ chính xác. |
| Nhanh | 8 câu | 20 phút | Khi bạn chỉ cần một ước lượng nhanh để biết nên bắt đầu học từ đâu. |
| Tiêu chuẩn | 12 câu | 30 phút | Cân bằng giữa thời gian bỏ ra và mức chi tiết của nhận xét. |
| Đầy đủ | 20 câu | 45 phút | Khi bạn muốn phần nhận xét theo từng tiêu chí dày dặn nhất, chẳng hạn trước khi bắt đầu một khoá học dài. |
Giới hạn thời gian là mức trần rộng rãi để bạn không phải vội, không phải thời gian bạn cần dùng hết: phần lớn người học xong bài Thích ứng hoặc bài Nhanh trong 5–15 phút.
Khác ở mục đích. IELTS và TOEIC là kỳ thi chuẩn hoá có giám thị, có lệ phí và cấp chứng chỉ được các trường, công ty công nhận. Bài kiểm tra này là một bài ước lượng miễn phí, làm online, không giám thị và không cấp chứng chỉ — bạn không thể dùng kết quả ở đây để nộp hồ sơ. Đổi lại, bạn làm bất cứ lúc nào, làm lại bao nhiêu lần tuỳ ý, và có nhận xét chi tiết ngay, điều mà một kỳ thi chuẩn hoá không bao giờ đưa cho bạn.
Chúng tôi cố tình không hiển thị một con số IELTS hay TOEIC quy đổi trong kết quả, vì con số đó sẽ tạo cảm giác chắc chắn mà bài kiểm tra này không thể bảo đảm. Bảng dưới đây là mức đối chiếu gần đúng giữa CEFR và hai kỳ thi đó, để bạn hình dung — hãy xem nó là điểm xuất phát cho lộ trình học, không phải dự đoán điểm thi.
| CEFR | IELTS (khoảng) | TOEIC L&R (khoảng) |
|---|---|---|
| A2 | 3.0 – 3.5 | 225 – 545 |
| B1 | 4.0 – 5.0 | 550 – 780 |
| B2 | 5.5 – 6.5 | 785 – 940 |
| C1 | 7.0 – 8.0 | 945 – 990 |
| C2 | 8.5 – 9.0 | — |
Cùng trang này còn có bài kiểm tra tiếng Trung xếp theo thang HSK1–HSK6, tập trung vào đọc hiểu và nghe hiểu: bài Nhanh gồm 12 câu trong 15 phút, bài Đầy đủ gồm 40 câu trong 25 phút. Nhận xét cũng viết bằng tiếng Việt, và kết quả cũng được lưu vào cùng trang lịch sử với bài tiếng Anh.
Có, hoàn toàn miễn phí và không giới hạn số lần làm. Bạn không cần nhập thẻ, không cần mua gói nào của VieSpeak để xem kết quả, và toàn bộ nhận xét chi tiết đều mở — không có phần nào bị khoá lại rồi đòi trả tiền mới mở được.
Phần lớn người học xong bài ở chế độ Thích ứng hoặc Nhanh trong 5–15 phút. Bài Nhanh có 8 câu, Tiêu chuẩn 12 câu, Đầy đủ 20 câu; chế độ Thích ứng dừng ngay khi hệ thống đã đủ chắc chắn về trình độ của bạn nên thường ngắn hơn bài cố định cùng độ chính xác. Mỗi chế độ có một giới hạn thời gian rộng rãi (20–45 phút) để bạn không phải vội, chứ đó không phải thời gian bạn cần dùng hết.
Có — bạn đăng nhập bằng tài khoản Google, mất vài giây. Việc này để kết quả được lưu vào lịch sử của riêng bạn: lần sau quay lại bạn xem được bài cũ và so sánh trình độ qua từng lần làm. Nếu không có mốc cũ để đối chiếu thì một kết quả CEFR đơn lẻ nói được rất ít về tiến bộ của bạn.
Không, và chúng tôi cố tình không hiển thị một con số IELTS hay TOEIC giả định. Đây là bài ước lượng trình độ theo khung CEFR, không phải kỳ thi chuẩn hoá: không có giám thị, không có chứng chỉ, và không dùng để nộp cho trường hay công ty. Bạn có thể tham khảo bảng đối chiếu gần đúng giữa CEFR và IELTS/TOEIC trên trang này để hình dung mình đang ở đâu, nhưng chỉ nên xem nó là điểm xuất phát để chọn lộ trình học.
Có. Bài tiếng Anh là bài kiểm tra kỹ năng nói: bạn nói vào micro và hệ thống chấm phát âm ở mức âm vị, ngữ điệu, độ trôi chảy, tốc độ nói (số từ mỗi phút), số lần ngập ngừng và số từ đệm. Phần nhận xét chỉ ra cụ thể những âm bạn hay phát âm lệch, thay vì chỉ đưa một điểm tổng.
Một nơi tương đối yên tĩnh, tai nghe có micro nếu có, và trình duyệt được cấp quyền dùng micro. Bạn không cần ôn gì trước — ôn trước chỉ làm kết quả lệch khỏi trình độ thật và lộ trình học gợi ý sau đó sẽ sai. Cứ nói như bạn vẫn nói hằng ngày, kể cả khi còn ngập ngừng.
Làm lại bao nhiêu lần tuỳ bạn. Mỗi lần làm được lưu vào trang lịch sử kèm ngày, cấp độ ước lượng và toàn bộ nhận xét, nên bạn theo dõi được đường tiến bộ của mình. Cách dùng hợp lý là làm lại sau mỗi 4–8 tuần luyện tập — làm lại sau vài ngày thì chênh lệch chủ yếu đến từ tâm trạng và đường truyền, không phải từ trình độ.
Có. Bài tiếng Trung xếp theo thang HSK1–HSK6 và tập trung vào đọc hiểu và nghe hiểu: bài Nhanh 12 câu trong 15 phút, bài Đầy đủ 40 câu trong 25 phút. Nhận xét vẫn viết bằng tiếng Việt như bài tiếng Anh.